Từ bảo vệ không gian đến kiến tạo năng lực phát triển: Những đổi mới trong tư duy đối ngoại và hội nhập quốc tế
Bước vào giai đoạn phát triển mới với cục diện thế giới biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược và những thách thức toàn cầu ngày càng đan xen, Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy đối ngoại và hội nhập quốc tế theo hướng chủ động, toàn diện và hiệu quả hơn. Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đã xác định rõ hội nhập quốc tế là động lực chiến lược, trên cơ sở phát huy nội lực, tranh thủ hiệu quả ngoại lực, đồng thời chuyển mạnh từ tư duy tiếp nhận sang chủ động đóng góp, xây dựng và định hình. Từ định hướng đó, đối ngoại không chỉ góp phần tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định mà ngày càng gắn chặt với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng không gian phát triển và nâng tầm vị thế quốc gia.

1. Cục diện thế giới mới và yêu cầu đổi mới tư duy đối ngoại
Những năm gần đây, tình hình quốc tế tiếp tục diễn biến nhanh và phức tạp. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tác động ngày càng sâu đến thương mại, đầu tư, công nghệ, chuỗi cung ứng và các vấn đề an ninh quốc tế. Cùng với đó, xung đột khu vực, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh mạng và nhiều thách thức phi truyền thống khác đang đặt ra những yêu cầu mới đối với mỗi quốc gia.
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang làm thay đổi phương thức sản xuất, kinh doanh và mô hình tăng trưởng trên phạm vi toàn cầu. Những thay đổi này vừa tạo ra cơ hội thu hút nguồn lực, công nghệ và thị trường mới, vừa đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ, sức cạnh tranh và khả năng thích ứng của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, hội nhập quốc tế không thể chỉ được nhìn nhận đơn thuần là quá trình mở cửa, tham gia các cơ chế hợp tác hoặc tận dụng những thị trường sẵn có. Yêu cầu đặt ra là phải chủ động hơn trong việc xác định lợi ích, lựa chọn lĩnh vực ưu tiên, tham gia xây dựng các quy tắc và chuẩn mực quốc tế, đồng thời tranh thủ hiệu quả các nguồn lực bên ngoài để củng cố nội lực.
Đây cũng là tinh thần nổi bật được thể hiện trong Nghị quyết số 59-NQ/TW: chuyển từ tư duy tiếp nhận sang đóng góp, từ hội nhập chung sang hội nhập đầy đủ, từ vị thế của một quốc gia đi sau sang trạng thái chủ động vươn lên và tiên phong trong những lĩnh vực mới.
2. Nghị quyết 59-NQ/TW: Hội nhập quốc tế trở thành động lực chiến lược
Nghị quyết số 59-NQ/TW tạo dấu ấn quan trọng trong tư duy về hội nhập quốc tế khi xác định hội nhập là động lực chiến lược, đồng thời nhấn mạnh vai trò quyết định của nội lực và yêu cầu tranh thủ hiệu quả ngoại lực. Điểm đáng chú ý là hội nhập quốc tế được đặt trong một tổng thể rộng hơn, không chỉ giới hạn ở kinh tế mà bao gồm các lĩnh vực chính trị, quốc phòng, an ninh, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, văn hóa, giáo dục, môi trường, y tế và các lĩnh vực khác.
Trong đó, hội nhập kinh tế được xác định là trung tâm; hội nhập trên các lĩnh vực khác cần tạo thuận lợi cho hội nhập kinh tế, cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng và thúc đẩy chuyển đổi số. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là một trong những đột phá quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng không gian phát triển. Một chuyển biến quan trọng khác là chủ thể của hội nhập được mở rộng. Nghị quyết xác định hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân, của cả hệ thống chính trị; trong đó người dân và doanh nghiệp là trung tâm, chủ thể, động lực và lực lượng chủ công của quá trình hội nhập. Như vậy, hội nhập không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan đối ngoại mà trở thành một phương thức huy động và kết nối các nguồn lực phục vụ phát triển đất nước.
3. Từ bảo vệ không gian phát triển đến tạo dựng không gian phát triển mới
Trong tư duy đối ngoại hiện nay, bảo đảm môi trường hòa bình, ổn định và bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc vẫn là nhiệm vụ nền tảng. Tuy nhiên, cùng với đó, đối ngoại ngày càng được kỳ vọng đóng góp trực tiếp hơn vào quá trình phát triển. Điều này thể hiện trước hết ở ngoại giao kinh tế. Hoạt động đối ngoại cần góp phần mở rộng thị trường, thu hút đầu tư chất lượng cao, kết nối doanh nghiệp, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tiếp cận tri thức mới và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, yêu cầu hội nhập đặt ra ở mức cao hơn: không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn tăng cường hợp tác nghiên cứu, phát triển năng lực đổi mới sáng tạo và tham gia vào quá trình xây dựng các chuẩn mực, tiêu chuẩn quốc tế.
Trong chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, đối ngoại có thể trở thành cầu nối để Việt Nam tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và các mô hình phát triển mới. Từ đó, giá trị của hoạt động đối ngoại ngày càng được nhìn nhận không chỉ qua số lượng quan hệ, chuyến thăm hay thỏa thuận được ký kết, mà còn qua những nguồn lực và kết quả phát triển được tạo ra từ các quan hệ đó.
4. Hội nhập sâu rộng đòi hỏi năng lực tham gia và kiến tạo
Hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao đồng thời cả năng lực trong nước và khả năng tham gia vào các cơ chế quốc tế.
Đối với Nhà nước, đó là yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi các cam kết quốc tế, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và tạo điều kiện để doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do.
Đối với doanh nghiệp, hội nhập không chỉ là mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn là quá trình nâng cao năng lực quản trị, công nghệ, chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường và khả năng đáp ứng các quy định ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Đối với khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, cần mở rộng hợp tác nghiên cứu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hút chuyên gia, kết nối các trung tâm nghiên cứu và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Đối với các địa phương, yêu cầu đặt ra là phải chủ động xác định lợi thế, nhu cầu và đối tác phù hợp; từ đó chuyển các chủ trương hội nhập thành chương trình hợp tác cụ thể, gắn với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.
Nghị quyết 59 cũng nhấn mạnh vai trò của địa phương trong việc kết nối hội nhập quốc tế với hội nhập trong nước, giữa các vùng, miền, ngành, lĩnh vực và giữa nghiên cứu với triển khai.
5. Trách nhiệm hành động của doanh nghiệp, địa phương và người dân
Nếu hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân thì hiệu quả hội nhập phụ thuộc vào khả năng biến các chủ trương và cam kết thành hành động cụ thể.
Đối với doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu thị trường, tận dụng các FTA, nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động và quản trị.
Đối với địa phương, cần chuyển từ tư duy thu hút và tiếp nhận đơn thuần sang chủ động xây dựng danh mục nhu cầu hợp tác, lựa chọn đối tác chiến lược và theo dõi kết quả sau kết nối. Hoạt động đối ngoại cần gắn chặt hơn với thu hút đầu tư, xúc tiến thương mại, khoa học - công nghệ, giáo dục, du lịch và phát triển nguồn nhân lực.
Đối với đội ngũ cán bộ, yêu cầu hội nhập đặt ra đòi hỏi ngày càng cao về ngoại ngữ, kiến thức quốc tế, năng lực phân tích, dự báo, đàm phán và phối hợp liên ngành.
Đối với người dân, hội nhập được thể hiện từ những hành động cụ thể trong đời sống: nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng số, ý thức pháp luật, văn hóa ứng xử và khả năng tiếp nhận, kiểm chứng thông tin trong môi trường số, mỗi người dân trở thành một đại sứ đối ngoại.
Trong quá trình đó, mỗi người có thể góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam là một quốc gia hòa bình, thân thiện, năng động, có trách nhiệm và chủ động hội nhập.
6. Đối ngoại kiến tạo giá trị: yêu cầu mới đối với các địa phương
Đối với các địa phương, tinh thần của Nghị quyết 59-NQ/TW đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ phương thức triển khai đối ngoại. Trọng tâm không chỉ là “có quan hệ với ai”, mà cần trả lời rõ hơn các câu hỏi: hợp tác để làm gì, phục vụ mục tiêu phát triển nào, nguồn lực nào có thể huy động và kết quả được đo lường ra sao. Theo đó, một quy trình đối ngoại hiệu quả cần được xây dựng từ việc xác định nhu cầu, tìm kiếm đối tác, kết nối, đàm phán, ký kết, triển khai đến theo dõi, đánh giá và hỗ trợ sau kết nối.
Đối ngoại địa phương vì vậy cần ngày càng dựa trên dữ liệu và nhu cầu thực tế. Cơ sở dữ liệu về đối tác, doanh nghiệp, dự án đầu tư, thị trường, chuyên gia, tổ chức quốc tế và các chương trình hợp tác sẽ trở thành công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng tham mưu, xúc tiến và kết nối. Đây chính là bước chuyển từ “quản lý hoạt động đối ngoại” sang “quản trị hiệu quả đối ngoại”, lấy kết quả phát triển làm một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả hợp tác quốc tế.
7. Từ tư duy hội nhập đến năng lực vươn lên
Nghị quyết số 59-NQ/TW cho thấy tư duy về hội nhập quốc tế đang chuyển mạnh theo hướng chủ động, toàn diện, sâu rộng và hiệu quả; từ vị thế tham gia sang chủ động đóng góp, xây dựng và định hình. Điều đó đòi hỏi mỗi cấp, mỗi ngành, mỗi địa phương và mỗi chủ thể của nền kinh tế phải xác định rõ vị trí của mình trong không gian phát triển mới. Hội nhập không chỉ là mở cửa để đón nhận nguồn lực bên ngoài, mà còn là quá trình nâng cao nội lực, phát huy lợi thế, tạo dựng quan hệ đối tác và đưa năng lực Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Từ bảo vệ môi trường hòa bình, đến mở rộng không gian phát triển và tạo dựng năng lực phát triển, tư duy đối ngoại đang ngày càng gắn chặt với yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững.
Đối với Việt Nam, đây không chỉ là sự thay đổi trong cách tiếp cận đối ngoại, mà còn là yêu cầu đổi mới phương thức hành động: chủ động hơn trong nắm bắt cơ hội, thực chất hơn trong hợp tác, hiệu quả hơn trong huy động nguồn lực và có trách nhiệm hơn trong đóng góp vào các vấn đề chung của khu vực và thế giới.