Kinh nghiệm thực tiễn của Sở Ngoại vụ Hải Phòng về đột phá chính sách thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng không gian phát triển của mỗi địa phương. Đối với Hải Phòng - thành phố cảng, trung tâm công nghiệp, logistics và cửa ngõ giao thương quốc tế của miền Bắc - phát triển khu vực kinh tế tư nhân không chỉ là yêu cầu nội tại của nền kinh tế mà còn gắn chặt với khả năng thu hút, hấp thụ và phát huy hiệu quả các nguồn lực quốc tế.
Thực tiễn những năm qua cho thấy, hội nhập quốc tế và ngoại giao kinh tế ngày càng tác động trực tiếp đến môi trường và cơ hội phát triển của doanh nghiệp thông qua việc mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, tiếp cận công nghệ, nguồn vốn, tri thức, kinh nghiệm quản trị và tham gia các chuỗi giá trị khu vực, toàn cầu. Từ yêu cầu đó, đối với cơ quan đối ngoại địa phương, nhiệm vụ không chỉ dừng ở việc duy trì, củng cố và mở rộng quan hệ với các địa phương, tổ chức quốc tế, cơ quan đại diện ngoại giao, tập đoàn và doanh nghiệp nước ngoài, mà cần chuyển mạnh sang kết nối gắn với nhu cầu phát triển của thành phố và doanh nghiệp; phát huy tốt hơn vai trò của đối ngoại trong mở đường, kết nối và huy động các nguồn lực phục vụ phát triển.
Trong giai đoạn 2021-2025, thành phố Hải Phòng đã tổ chức gần 30 đoàn xúc tiến đầu tư, quảng bá tại gần 20 quốc gia và vùng lãnh thổ; các hoạt động này góp phần thúc đẩy quan hệ hợp tác, xúc tiến đầu tư, thương mại, mở rộng thị trường và quảng bá hình ảnh thành phố. Đến thời điểm báo cáo, Hải Phòng có kết nối giao thương với trên 130 quốc gia và vùng lãnh thổ; duy trì 88 thỏa thuận quốc tế còn hiệu lực cấp thành phố và cấp sở, ngành, địa phương. Đáng chú ý, có 17 thỏa thuận quốc tế hợp tác về kinh tế với các tập đoàn, hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài, tập trung vào những lĩnh vực có ý nghĩa đối với định hướng phát triển của thành phố như công nghiệp công nghệ cao, cảng biển - logistics, du lịch - thương mại, kinh tế xanh, chuyển đổi số, năng lượng mới và phát triển hạ tầng cảng biển thông minh.
Từ thực tiễn đó, Sở Ngoại vụ Hải Phòng rút ra một số kinh nghiệm có thể tham khảo trong việc phát huy vai trò của đối ngoại nhằm hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân phát triển.

II. MỘT SỐ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN
1. Chuyển từ tư duy “có đối tác mới tìm nội dung” sang “có nhu cầu phát triển để tìm đối tác”
Một trong những kinh nghiệm quan trọng là hoạt động ngoại giao kinh tế phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của thành phố và doanh nghiệp. Trong thực tiễn, nếu chỉ xác định đối tác dựa trên quan hệ truyền thống hoặc đề nghị từ phía đối tác mà chưa xác định rõ nhu cầu phát triển thì hoạt động đối ngoại dễ dừng lại ở giao lưu, trao đổi, ký kết hoặc tổ chức sự kiện. Ngược lại, khi nhu cầu phát triển được xác định trước, việc lựa chọn đối tác, địa bàn và phương thức hợp tác sẽ cụ thể, có trọng tâm và khả năng tạo kết quả cao hơn.
Trong quá trình triển khai hoạt động đối ngoại, Sở Ngoại vụ đã phối hợp kết nối, làm việc với các doanh nghiệp, hiệp hội và đối tác nước ngoài trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, điện tử, công nghiệp hỗ trợ, xử lý nước thải, đô thị thông minh. Qua tiếp xúc trực tiếp với doanh nghiệp, hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài và các đối tác quốc tế, cơ quan quản lý có điều kiện nắm bắt nhu cầu hợp tác, từ đó tham mưu kết nối với các cơ quan chuyên môn và doanh nghiệp trong nước. Từ thực tiễn này, có thể rút ra phương thức “nhu cầu - đối tác - kết nối - hợp tác”. Trong đó, doanh nghiệp và các cơ quan chuyên môn là nơi xác định nhu cầu; cơ quan đối ngoại đóng vai trò tìm kiếm, sàng lọc, kết nối và hỗ trợ mở đường với đối tác quốc tế phù hợp.
Đây cũng là cách cụ thể hóa tư duy Nhà nước kiến tạo phát triển: Nhà nước không làm thay doanh nghiệp mà tạo môi trường, cung cấp thông tin, kết nối nguồn lực và hỗ trợ tháo gỡ những điểm nghẽn thuộc thẩm quyền.
2. Lấy kết nối doanh nghiệp làm một trọng tâm của ngoại giao kinh tế
Một bài học rõ nét từ thực tiễn Hải Phòng là cần đưa kết nối doanh nghiệp trở thành một nội dung thường xuyên của hoạt động đối ngoại. Trong những năm qua, công tác đối ngoại của thành phố đã phát huy vai trò hỗ trợ, đi trước mở đường, phát triển quan hệ đối tác và kết nối hàng trăm doanh nghiệp của Hàn Quốc, Nhật Bản, Đan Mạch, Hà Lan, Bỉ, Hoa Kỳ, Singapore, Đài Loan... với các cơ hội hợp tác tại Hải Phòng. Trong đó có các tập đoàn lớn như LG, SK, BP, Orsted, Cảng Rotterdam, Schiphol Airport...
Thực tiễn cũng cho thấy, hiệu quả của một chương trình đối ngoại không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng đoàn công tác, cuộc gặp, hội nghị hoặc thỏa thuận được ký kết, mà quan trọng hơn là những cơ hội hợp tác cụ thể được hình thành và phát triển sau hoạt động đó. Do đó, trước mỗi hoạt động xúc tiến, cần trả lời rõ các câu hỏi: doanh nghiệp nào có nhu cầu; cần kết nối với đối tác nào; đối tác có khả năng đáp ứng hay không; nội dung trao đổi là gì; kết quả mong muốn sau kết nối là gì.
Từ đó hình thành phương thức “đối tác - doanh nghiệp - dự án”: lựa chọn đúng đối tác, đưa đúng doanh nghiệp vào cuộc gặp, xác định đúng nội dung hợp tác và theo dõi khả năng hình thành dự án sau kết nối.
3. Phát huy “kênh kết nối mềm” từ quan hệ giữa các địa phương để mở đường cho doanh nghiệp
Một kinh nghiệm quan trọng khác là khai thác hiệu quả quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa Hải Phòng với các địa phương nước ngoài để tạo nền tảng cho hợp tác kinh tế. Quan hệ giữa các địa phương không chỉ có ý nghĩa về giao lưu hữu nghị mà còn tạo ra “kênh kết nối mềm”, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường và đối tác thuận lợi hơn. Khi quan hệ giữa các địa phương được duy trì ổn định, các cơ quan chuyên môn, hiệp hội và doanh nghiệp có điều kiện tiếp xúc, chia sẻ thông tin và từng bước xây dựng lòng tin.
Thực tiễn Hải Phòng cho thấy quan hệ với các đối tác Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và nhiều đối tác châu Âu đã được cụ thể hóa thông qua các hoạt động xúc tiến đầu tư, thương mại, hợp tác doanh nghiệp và các chương trình kết nối. Đơn cử, Nhật Bản là một trong những đối tác trọng điểm của Hải Phòng về đầu tư và hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng; các dự án của Nhật Bản tập trung trong các lĩnh vực cơ khí, điện tử, máy móc, vật liệu; kim ngạch thương mại Hải Phòng - Nhật Bản năm 2024 đạt hơn 5 tỷ USD. Hải Phòng đồng thời duy trì quan hệ hợp tác với 06 địa phương của Nhật Bản.
Với Hàn Quốc, quan hệ hợp tác được triển khai trên nhiều lĩnh vực; đến giữa năm 2025, Hàn Quốc có 186 dự án tại Hải Phòng với tổng vốn khoảng 14,2 tỷ USD, đứng đầu về vốn FDI tại thành phố theo báo cáo. Thành phố cũng đã hình thành các diễn đàn, câu lạc bộ doanh nghiệp nhằm tạo kênh kết nối và thúc đẩy hợp tác.
Những kết quả trên cho thấy, một quan hệ đối ngoại được xây dựng tốt có thể trở thành một “hạ tầng mềm” phục vụ phát triển doanh nghiệp.
4. Gắn thu hút FDI với nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước
Đối với phát triển kinh tế tư nhân, thu hút FDI không chỉ nên được nhìn nhận ở số lượng và quy mô dự án đầu tư nước ngoài, mà cần quan tâm đến khả năng tạo ra liên kết và lan tỏa đối với khu vực doanh nghiệp trong nước. Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt đối với Hải Phòng khi thành phố đang hình thành các trung tâm công nghiệp, logistics và chuỗi sản xuất có sự tham gia của nhiều tập đoàn đa quốc gia.
Từ góc độ đối ngoại, thành phố có thể phát huy vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp tư nhân Hải Phòng với các tập đoàn, hiệp hội và mạng lưới doanh nghiệp quốc tế; đồng thời thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước trong cung ứng sản phẩm, dịch vụ và công nghiệp hỗ trợ. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, các chương trình gặp gỡ doanh nghiệp, diễn đàn kinh tế, hội nghị xúc tiến đầu tư - thương mại nếu được chuẩn bị theo chuyên đề, có danh sách đối tác và nhu cầu cụ thể sẽ có khả năng tạo hiệu quả cao hơn các chương trình kết nối chung. Vì vậy, cần chuyển từ “kết nối rộng” sang “kết nối có mục tiêu”, trong đó xác định rõ doanh nghiệp cần kết nối, nhu cầu cụ thể, đối tác có khả năng đáp ứng và kết quả dự kiến.
5. Phát huy vai trò của ngoại giao chuyên biệt để tiếp cận đúng đối tác, đúng cấp độ
Trong điều kiện cạnh tranh quốc tế ngày càng cao, ngoại giao kinh tế cần được triển khai linh hoạt với nhiều hình thức phù hợp, trong đó có ngoại giao cấp cao, ngoại giao doanh nghiệp, ngoại giao tập đoàn, ngoại giao CEO. Đối với doanh nghiệp tư nhân, việc tiếp cận trực tiếp lãnh đạo doanh nghiệp, tập đoàn, hiệp hội và các tổ chức quốc tế có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là kênh để trao đổi trực tiếp về nhu cầu đầu tư, thị trường, công nghệ, chuỗi cung ứng và khả năng hợp tác.
Vai trò của cơ quan đối ngoại ở đây là tham mưu, điều phối và tạo điều kiện để lãnh đạo thành phố gặp đúng đối tác, đúng thời điểm, đúng nội dung, đồng thời kết nối các sở, ngành và doanh nghiệp có liên quan. Qua đó, nâng cao tính thực chất của các hoạt động đối ngoại cấp cao và tạo điều kiện để các cam kết được chuyển hóa thành chương trình, dự án cụ thể.
6. Đặc biệt coi trọng “hậu kết nối”, biến cam kết đối ngoại thành kết quả phát triển
Một trong những vấn đề cần được quan tâm là khoảng cách giữa ký kết và triển khai. Thực tiễn cho thấy giá trị của hoạt động đối ngoại không kết thúc khi hội nghị kết thúc hoặc thỏa thuận được ký. Giá trị thực chất thường được tạo ra trong giai đoạn sau đó, khi các bên tiếp tục trao đổi, đàm phán, hoàn thiện điều kiện và triển khai hợp tác.
Trong giai đoạn qua, Hải Phòng đã duy trì nhiều thỏa thuận quốc tế với các đối tác nước ngoài, trong đó có 17 thỏa thuận hợp tác về kinh tế với các tập đoàn, hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài. Các thỏa thuận đã tạo khuôn khổ cho hợp tác trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp công nghệ cao, logistics, kinh tế xanh, thành phố thông minh, chuyển đổi số, năng lượng và hạ tầng cảng biển.
Từ thực tiễn đó, cần chuyển trọng tâm từ “ký kết” sang “thực thi”, tăng cường theo dõi, đôn đốc và đánh giá sau ký kết; xác định rõ đầu mối, tiến độ, nội dung và kết quả cần đạt và thực hiện theo quy trình: Nhu cầu → Đối tác → Kết nối → Đàm phán → Triển khai → Theo dõi → Hỗ trợ sau kết nối → Đánh giá hiệu quả. Đây có thể coi là một trong những kinh nghiệm quan trọng để nâng cao hiệu quả ngoại giao kinh tế và bảo đảm các nguồn lực đối ngoại được chuyển hóa thành giá trị phát triển thực chất.
7. Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế tại chỗ, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp
Bên cạnh các đoàn công tác ra nước ngoài, thành phố cần chú trọng phát huy hiệu quả ngoại giao kinh tế tại chỗ thông qua việc tiếp xúc, làm việc với các đoàn khách quốc tế, doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ, các tổ chức quốc tế và các đối tác đang hoạt động trên địa bàn. Các hoạt động này tạo điều kiện để thành phố trực tiếp lắng nghe nhu cầu của doanh nghiệp, hỗ trợ tháo gỡ khó khăn, kết nối doanh nghiệp địa phương với đối tác nước ngoài, hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp FDI tiếp cận thông tin, hoạch định chiến lược phù hợp.
Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với khu vực kinh tế tư nhân bởi không phải mọi doanh nghiệp đều có điều kiện tham gia các đoàn xúc tiến đầu tư ở nước ngoài. Ngoại giao tại chỗ giúp giảm chi phí tiếp cận quốc tế, đưa đối tác quốc tế đến gần doanh nghiệp và tạo cơ hội hợp tác ngay tại địa phương.
8. Xây dựng hệ thống thông tin, dữ liệu đối ngoại phục vụ doanh nghiệp
Trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động nhanh, thông tin trở thành một nguồn lực quan trọng đối với doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân cần được tiếp cận kịp thời với thông tin về thị trường, đối tác, chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật, xu hướng công nghệ, cơ hội đầu tư và các chương trình hợp tác.
Cơ quan đối ngoại có lợi thế về mạng lưới cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, tổ chức quốc tế, địa phương, hiệp hội và đối tác quốc tế. Nếu được tổ chức, chuẩn hóa và khai thác hiệu quả, đây có thể trở thành nguồn thông tin hỗ trợ thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp. Do đó, cần từng bước hình thành cơ sở dữ liệu đối ngoại phục vụ doanh nghiệp, tập trung vào các nhóm thông tin: đối tác; thị trường; lĩnh vực hợp tác; dự án; nhu cầu kết nối; cơ hội đầu tư, thương mại; và kết quả sau kết nối.
III. KẾT LUẬN
Thực tiễn của Hải Phòng cho thấy, trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đối ngoại có thể và cần đóng góp trực tiếp hơn vào quá trình mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp và nền kinh tế địa phương. Điểm cốt lõi không phải là mở rộng quan hệ đối ngoại bằng mọi giá, mà là nâng cao chất lượng và khả năng chuyển hóa các quan hệ đối ngoại thành nguồn lực phát triển.
Đối với khu vực kinh tế tư nhân, vai trò của cơ quan đối ngoại cần được thể hiện rõ ở bốn phương diện: mở đường - kết nối - cung cấp thông tin - hỗ trợ triển khai. Trong đó, doanh nghiệp phải là chủ thể trung tâm; Nhà nước đóng vai trò kiến tạo; cơ quan đối ngoại là cầu nối với các nguồn lực quốc tế.