Chuyển đổi số toàn diện: Hải Phòng sẵn sàng cho vận hội mới

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc đặc biệt trong lịch sử phát triển của thành phố Hải Phòng. Sau ngày 01/7, thành phố triển khai các nhiệm vụ chính trị sau khi hợp nhất (Hải Phòng và Hải Dương), tạo nên một thực thể kinh tế - xã hội có quy mô và tiềm lực mới. Trong bối cảnh đó, việc triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ (KHCN), đổi mới sáng tạo (ĐMST) và chuyển đổi số (CĐS) không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn là "chìa khóa" quyết định sự thành công của quá trình hội nhập và phát triển bền vững của thành phố Cảng.

1. Đánh giá thành tựu nổi bật năm 2025: Những bước tiến thần tốc

Năm 2025, Hải Phòng đã đạt được những kết quả mang tính đột phá, đưa thành phố trở thành một trong những địa phương dẫn đầu cả nước về chỉ số đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

1.1. Hoàn thiện thể chế và nâng cao nhận thức

Thành phố đã thể hiện quyết tâm chính trị cao thông qua việc kiện toàn Ban Chỉ đạo phát triển KHCN, ĐMST và CĐS. Hệ thống văn bản chỉ đạo được ban hành đồng bộ, bám sát thực tiễn của một thành phố sau hợp nhất. Công tác tuyên truyền đã tạo ra sự chuyển biến rõ nét trong tư duy của cán bộ, công chức; từ chỗ xem CĐS là việc của ngành công nghệ thông tin sang nhận thức đây là trách nhiệm của người đứng đầu và của cả hệ thống chính trị.

1.2. Phát triển hạ tầng số và dữ liệu – "Xương sống" của sự phát triển

Hải Phòng đã tập trung nguồn lực đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng số:

  • Hạ tầng viễn thông: Độ bao phủ mạng 4G/5G và cáp quang băng rộng đạt tỷ lệ ấn tượng, đảm bảo kết nối thông suốt đến từng ngõ xóm, đơn vị.

  • Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (CSDLQG): Thành phố đã thực hiện "làm sạch" dữ liệu bảo đảm tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống”. Việc tích hợp thẻ BHYT và các giấy tờ cá nhân vào ứng dụng VNeID đã mang lại tiện ích thiết thực cho người dân.

  • Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu (LGSP): Đã kết nối liên thông với trục quốc gia, tạo điều kiện cho việc khai thác dữ liệu dùng chung giữa các sở, ngành, phường, xã, đặc khu.

1.3. Chuyển đổi số trong cơ quan Đảng và Nhà nước

Hiệu quả quản trị công đã tăng lên rõ rệt, thể hiện qua: (1) Dịch vụ công trực tuyến (DVCTT): Tỷ lệ hồ sơ xử lý trực tuyến toàn trình đạt mức cao kỷ lục. Việc sử dụng tài khoản VNeID để thực hiện các thủ tục hành chính giúp giảm thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp; (2) Chính quyền số: Hệ thống quản lý văn bản và điều hành, chữ ký số đã được áp dụng 100% tại các cơ quan hành chính nhà nước, tiến tới một nền hành chính "không giấy tờ".

1.4. Thúc đẩy kinh tế số và xã hội số

Kinh tế số đóng góp ngày càng lớn vào GRDP của thành phố, cụ thể: (1) Doanh nghiệp công nghệ: Sự gia tăng về số lượng các doanh nghiệp công nghệ số và các dự án sản xuất linh kiện điện tử, chip bán dẫn từ dòng vốn FDI đã khẳng định vị thế của Hải Phòng; (2) Xã hội số: Các mô hình "Thôn thông minh", "Tổ dân phố chuyển đổi số" đã đi vào thực chất, giúp người dân tiếp cận nhanh chóng với thanh toán không dùng tiền mặt, thương mại điện tử và khám chữa bệnh từ xa.

2. Những hạn chế và thách thức cần nhìn nhận

Bên cạnh những kết quả đạt được, báo cáo cũng thẳng thắn chỉ ra các điểm nghẽn về: (1) Nguồn nhân lực: Nhân lực chất lượng cao về KHCN và ĐMST còn mỏng, chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của các ngành công nghiệp mũi nhọn; (2) An toàn, an ninh mạng: Khi mức độ số hóa càng cao, nguy cơ về mất an toàn thông tin càng lớn, đòi hỏi đầu tư tương xứng về công nghệ và con người; (3) Sự đồng đều:Vẫn còn khoảng cách về mức độ chuyển đổi số giữa các khu vực đô thị và nông thôn, giữa các ngành kinh tế truyền thống và kinh tế số.

3. Phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm năm 2026: Tăng tốc và về đích

Năm 2026 được xác định là năm "Tăng tốc chuyển đổi số, bứt phá đổi mới sáng tạo". Hải Phòng tập trung vào các nhóm nhiệm vụ cụ thể:

3.1. Nhiệm vụ về thể chế và chính sách: Tiếp tục rà soát, bổ sung các chính sách đặc thù nhằm thu hút chuyên gia, nhà khoa học đầu ngành về làm việc tại Hải Phòng; Hoàn thiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho các sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới.

3.2. Nhiệm vụ về hạ tầng và dữ liệu: 

  • Duy trì CSDLQG về dân cư: Tiếp tục hỗ trợ kỹ thuật kết nối, đồng bộ dữ liệu y tế với hệ thống định danh điện tử quốc gia.

  • Ứng dụng VNeID: Đẩy mạnh các phương án để địa phương tiện theo dõi số liệu tích hợp, hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến một cách nhanh chóng, thuận tiện.

  • Số hóa dữ liệu ngành: Ưu tiên số hóa hoàn toàn dữ liệu trong các lĩnh vực: Quản lý đô thị, Tài nguyên môi trường, Y tế và Giáo dục.

3.3. Nhiệm vụ về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh

  • Phát triển Khu công nghiệp sinh thái: Gắn chuyển đổi số với chuyển đổi xanh. Ưu tiên các dự án ứng dụng công nghệ AI, IoT trong quản lý năng lượng và giảm thiểu phát thải.

  • Hỗ trợ doanh nghiệp ĐMST: Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo mạnh mẽ, kết nối các viện nghiên cứu với doanh nghiệp để thương mại hóa các sản phẩm KHCN.

3.4. Đảm bảo an toàn thông tin: Tăng cường hoạt động ổn định của hệ thống định danh điện tử cho các địa phương khai thác và định kỳ kiểm tra, đánh giá an ninh mạng đối với các hệ thống thông tin trọng yếu của thành phố.

4. Các mục tiêu hướng tới 

  • Duy trì và nâng cao chất lượng dữ liệu: Tiếp tục hỗ trợ kỹ thuật kết nối, đồng bộ dữ liệu y tế, giáo dục với hệ thống định danh điện tử quốc gia. Khi có thay đổi định dạng (như mã QR trên VNeID), các cơ sở phải chủ động cập nhật phần mềm để lấy đầy đủ thông tin, giảm thiểu phiền hà cho người dân.

  • Đẩy mạnh dịch vụ công toàn trình: Mục tiêu đưa 100% thủ tục đủ điều kiện lên dịch vụ công trực tuyến toàn trình, sử dụng tài khoản định danh điện tử làm phương thức giao dịch duy nhất để đảm bảo tính minh bạch và tiết kiệm thời gian.

  • Số hóa quản lý đô thị và tài nguyên: Ứng dụng công nghệ GIS và AI trong quản lý đất đai, môi trường và giao thông thông minh. Tập trung xây dựng hạ tầng cho các Khu công nghiệp xanh, đáp ứng tiêu chuẩn Net Zero.

  • Phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng cơ chế đặc thù để thu hút chuyên gia kiều bào và trí thức quốc tế tham gia tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực bán dẫn và năng lượng tái tạo.

* Nhìn lại hành trình năm 2025, có thể khẳng định Hải Phòng đã đi đúng hướng và đạt được những thành tựu rất đáng tự hào trong lĩnh vực KHCN, ĐMST và CĐS. Lợi ích to lớn và bền vững cho Hải Phòng trong thời gian tới nếu thực hiện quyết liệt các nhiệm vụ KHCN, ĐMST và CĐS có thể thấy rõ: 

  • Về kinh tế: Tạo ra mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất lao động và tri thức thay vì tài nguyên thô. Việc làm chủ công nghệ bán dẫn và AI sẽ đưa Hải Phòng trở thành trung tâm công nghệ của khu vực, thu hút dòng vốn đầu tư bền vững và chất lượng cao.

  • Về quản trị: Xây dựng một chính quyền kiến tạo, liêm chính và hiệu quả. Việc tinh gọn bộ máy gắn với số hóa sẽ giúp giảm chi phí vận hành, loại bỏ nhũng nhiễu và sách nhiễu trong giải quyết thủ tục hành chính.

  • Về xã hội: Người dân được hưởng thụ các dịch vụ y tế, giáo dục đẳng cấp quốc tế thông qua chuyển đổi số. Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn được thu hẹp nhờ sự phổ cập của xã hội số và các mô hình thôn/tổ dân phố thông minh.

  • Về vị thế quốc tế: Hải Phòng sẽ khẳng định vai trò là “Cửa ngõ kết nối toàn cầu”, một thành phố anh hùng không chỉ trong kháng chiến mà còn tiên phong trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Tin tưởng rằng với nền tảng vững chắc của năm 2025 và quyết tâm chính trị của toàn hệ thống chính trị, năm 2026 sẽ là năm Hải Phòng ghi thêm những dấu ấn rực rỡ trên bản đồ đổi mới sáng tạo quốc gia, xứng đáng là thành phố cảng xanh, văn minh, hiện đại và đáng sống.

 

Nguyễn Thị Thanh Hương
QR Code
image advertisement
image advertisement

  image advertisement

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement

 

 

Thống kê truy cập
  • Đang online: 0
  • Hôm nay: 1
  • Trong tháng: 0
  • Tất cả: 0